patent leather
/'peitənt'leðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Da sơn: Một loại da đã được xử lý bằng một lớp sơn bóng, thường có màu đen, tạo ra bề mặt cứng, nhẵn và có độ bóng cao, phản chiếu như gương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore elegant black patent leather shoes to the party. (Cô ấy đi đôi giày da sơn đen thanh lịch đến bữa tiệc.)
- The handbag is made of red patent leather. (Chiếc túi xách được làm từ da sơn màu đỏ.)
- Patent leather requires special care to avoid scratches. (Da sơn cần được chăm sóc đặc biệt để tránh trầy xước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ ghép để chỉ chất liệu. Khi dùng như một tính từ trước danh từ khác, nó thường được viết có dấu gạch nối (patent-leather) để mô tả một vật được làm từ chất liệu này.
- He bought a patent-leather belt. (Anh ấy đã mua một chiếc thắt lưng bằng da sơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patent-leather (adj): (được làm bằng) da sơn. Dạng tính từ của từ này, thường đứng trước danh từ như "shoes", "bag", "purse".
- A patent-leather purse (Một chiếc ví da sơn)
Từ đồng nghĩa
- Lacquered leather: Da sơn bóng. (Một thuật ngữ ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự.)
- Glossy leather: Da bóng. (Mô tả chung về vẻ ngoài, nhưng không nhất thiết là cùng một quy trình xử lý như "patent leather".)
Lưu ý sử dụng
- "Patent leather" là một danh từ không đếm được khi nói về chất liệu nói chung. Khi nói về các vật thể cụ thể làm từ chất liệu này, người ta thường dùng nó như một tính từ kết hợp (ví dụ: patent leather shoes) hoặc trong cụm "made of patent leather".
- Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến và chính xác nhất là "da sơn".